Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xuất nhập khẩu" (1)
xuất nhập khẩu
Tiếng Anh
Danh từimport-export
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
Total import-export turnover increased by 30%.
Từ liên quan "xuất nhập khẩu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xuất nhập khẩu" (1)
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
Total import-export turnover increased by 30%.
